中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
芹
菜
qín cài
cần tây
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
芹
celery
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹斤
菜
vegetables; order, dish; food
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹采
Xuất hiện trong 1 câu
MA-THI-Ơ 23:23