中文圣经
Từ vựng
kǔ shì

việc khổ; công việc nặng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

bitter; hardship, suffering

bộ thủ thành phần ⿱艹古

affair, matter, business; to serve; accident, incident

bộ thủ thành phần ⿻⿳一口彐亅

Xuất hiện trong 1 câu