中文圣经
← 苦待

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

苦待
kǔ dài
đối xử tệ bạc; hành động bạo lực; dã man; ngược đãi
苦苦苦
待待待