← Từ vựng
苦待
kǔ dài
đối xử tệ bạc; hành động bạo lực; dã man; ngược đãi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
苦
bitter; hardship, suffering
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹古
待
to entertain, to receive, to treat; to delay, to wait
bộ thủ 彳thành phần ⿰彳寺
Xuất hiện trong 23 câu
SÁNG THẾ 15:13SÁNG THẾ 16:6SÁNG THẾ 31:50XUẤT AI-CẬP 5:22XUẤT AI-CẬP 5:23XUẤT AI-CẬP 6:5XUẤT AI-CẬP 22:22XUẤT AI-CẬP 22:23DÂN SỐ 11:11GIÓP 19:3GIÓP 30:11GIÓP 37:23THI THIÊN 44:2THI THIÊN 55:19THI THIÊN 143:12Ê-SAI 51:23Ê-SAI 53:4Ê-SAI 60:14A-MỐT 5:12XÔ-PHÔ-NI 3:19CÔNG VỤ 7:6CÔ-LÔ-SE 2:23CÔ-LÔ-SE 3:19