中文圣经
← Từ vựng
苦待
kǔ dài
đối xử tệ bạchành động bạo lựcdã manngược đãi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

苦

bitter; hardship, suffering

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹古
待

to entertain, to receive, to treat; to delay, to wait

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳寺

Xuất hiện trong 23 câu