中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 苦水
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
苦水
kǔ shuǐ
nước đắng; khổ đau; chất tiêu hóa; than vãn
苦
苦
苦
水
水
水