中文圣经
← 苦水

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

苦水
kǔ shuǐ
nước đắng; khổ đau; chất tiêu hóa; than vãn
苦苦苦
水水水