中文圣经
Từ vựng
kǔ shuǐ

nước đắng; khổ đau; chất tiêu hóa; than vãn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

bitter; hardship, suffering

bộ thủ thành phần ⿱艹古

water, liquid, lotion, juice

bộ thủ thành phần ⿻亅?

Xuất hiện trong 5 câu