← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
苦水
kǔ shuǐ
nước đắngkhổ đauchất tiêu hóathan vãn
Hỏi về từ này
Chữ Hán
苦
bitter; hardship, suffering
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹古
水
water, liquid, lotion, juice
bộ thủ 水thành phần ⿻亅?
bitter; hardship, suffering
water, liquid, lotion, juice