中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
茄
qié
cà chua; cà tím
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
茄
eggplant
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹加
Xuất hiện trong 4 câu
SÁNG THẾ 30:14
SÁNG THẾ 30:15
SÁNG THẾ 30:16
TÌNH CA 7:13