中文圣经
← Từ vựng
茄
qié
cà chuacà tím

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

茄

eggplant

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹加

Xuất hiện trong 4 câu