中文圣经
Từ vựng
yíng

mộ; mồ; chôn cất; địa; vụ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

grave, tomb, cemetary

bộ thủ thành phần ⿳艹冖土

Xuất hiện trong 1 câu