中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
茔
yíng
+ Thêm vào bộ của tôi
mộ
mồ
chôn cất
địa
vụ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
茔
grave, tomb, cemetary
bộ thủ
艹
thành phần
⿳艹冖土
Chữ khó đọc · yíng
Xuất hiện trong 1 câu
GIÓP 21:32