中文圣经
Từ vựng
huí xiāng

Thì là; hương liễu; gia vị

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

fennel, aniseed

bộ thủ thành phần ⿱艹回

incense; fragrant, aromatic

bộ thủ thành phần ⿱禾日

Xuất hiện trong 2 câu