中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 蒙昧无知
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
蒙昧无知
méng mèi wú zhī
Ngu dốt; không biết; tối tăm
蒙
蒙
蒙
昧
昧
昧
无
无
无
知
知
知