← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
蒙昧无知
méng mèi wú zhī
Ngu dốtkhông biếttối tăm
Hỏi về từ này
Chữ Hán
蒙
to cover; to deceive; Mongolia
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹冡
昧
dark, hidden, obscure
无
no, not; lacking, -less
bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
知
to know, to perceive, to comprehend
bộ thủ 矢thành phần ⿰矢口