中文圣经
← Từ vựng
蒙昧无知
méng mèi wú zhī
Ngu dốtkhông biếttối tăm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

蒙

to cover; to deceive; Mongolia

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹冡
昧

dark, hidden, obscure

bộ thủ 日thành phần ⿰日未Chữ khó đọc · mèi
无

no, not; lacking, -less

bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
知

to know, to perceive, to comprehend

bộ thủ 矢thành phần ⿰矢口

Xuất hiện trong 3 câu