中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
蒜
suàn
HSK 7
tỏi; tỏi tây
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
蒜
garlic
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹祘
Xuất hiện trong 1 câu
DÂN SỐ 11:5