中文圣经
← Từ vựng
蒜
suàn
HSK 7
tỏitỏi tây

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

蒜

garlic

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹祘Chữ khó đọc · suàn

Xuất hiện trong 1 câu