中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← 蓬头散发
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
蓬头散发
péng tóu sàn fà
tóc rối; bờm; lôi thôi
蓬
蓬
蓬
头
头
头
散
散
散
发
发
发