中文圣经
← 蓬头散发

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

蓬头散发
péng tóu sàn fà
tóc rối; bờm; lôi thôi
蓬蓬蓬
头头头
散散散
发发发