中文圣经
Từ vựng
péng tóu sàn fā

tóc rối; bờm; lôi thôi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

disheveled, unkempt; a type of raspberry

bộ thủ thành phần ⿱艹逢

head; chief, boss; first, top

bộ thủ thành phần ⿻⺀大

to scatter, to disperse, to break up

bộ thủ thành phần ⿰⿱?⺼攵

to issue, to dispatch, to send out; hair

bộ thủ thành phần ⿸?又

Xuất hiện trong 4 câu