中文圣经
Từ vựng
shū cài
HSK 5

rau củ; rau quả

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

vegetables, greens

bộ thủ thành phần ⿱艹疏

vegetables; order, dish; food

bộ thủ thành phần ⿱艹采

Xuất hiện trong 1 câu