中文圣经
← Từ vựng
薅
hāo
kéonắm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

薅

to weed; to eradicate

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹媷Chữ khó đọc · hāo

Xuất hiện trong 4 câu