中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
薅
hāo
kéo; nắm
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
薅
to weed; to eradicate
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹媷
Xuất hiện trong 4 câu
MA-THI-Ơ 13:28
MA-THI-Ơ 13:29
MA-THI-Ơ 13:30
MA-THI-Ơ 13:40