中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 虎口
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
虎口
hǔ kǒu
lỗ hổ; nơi nguy hiểm; khe tay
虎
虎
虎
口
口
口