中文圣经
← Từ vựng
虎口
hǔ kǒu
lỗ hổnơi nguy hiểmkhe tay

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

虎

tiger; brave, fierce; surname

bộ thủ 虎thành phần ⿸虍几
口

mouth; entrance, gate, opening

bộ thủ 口thành phần ⿱冂一

Xuất hiện trong 4 câu