中文圣经
← 虚弱

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

虚弱
xū ruò
Yếu; sức khoẻ tồi; mong manh
虚虚虚
弱弱弱