中文圣经
Từ vựng
xū ruò
HSK 7

Yếu; sức khoẻ tồi; mong manh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

false; worthless, hollow, empty; vain

bộ thủ thành phần ⿸虍业

weak, fragile, delicate

bộ thủ thành phần ⿰⿹弓冫⿹弓冫

Xuất hiện trong 1 câu