中文圣经
← 虫蛀

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

虫蛀
chóng zhù
sâu ăn; bị sâu đục; hư hỏng; nát
虫虫虫
蛀蛀蛀