中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 虫蛀
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
虫蛀
chóng zhù
sâu ăn; bị sâu đục; hư hỏng; nát
虫
虫
虫
蛀
蛀
蛀