中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
虫
蛀
chóng zhù
+ Thêm vào bộ của tôi
sâu ăn
bị sâu đục
hư hỏng
nát
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
虫
insect, worm; mollusk
bộ thủ
虫
thành phần
⿱中?
蛀
termite, bookworm; to bore, to eat into
bộ thủ
虫
thành phần
⿰虫主
Chữ khó đọc · zhù
Xuất hiện trong 2 câu
GIÓP 13:28
Ô-SÊ 5:12