中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
蛆
qū
giun
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
蛆
maggot
bộ thủ
虫
thành phần
⿰虫且
Xuất hiện trong 2 câu
GIÓP 25:6
Ê-SAI 14:11