中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
蛮
mán
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
Tàn bạo
kiêu căng
rất
khá
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
蛮
barbarians; barbarous, rude, savage
bộ thủ
虫
thành phần
⿱亦虫
Chữ khó đọc · mán
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-SAI 8:19