中文圣经
← Từ vựng
蛮
mán
HSK 7
Tàn bạokiêu căngrấtkhá

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

蛮

barbarians; barbarous, rude, savage

bộ thủ 虫thành phần ⿱亦虫Chữ khó đọc · mán

Xuất hiện trong 1 câu