← Từ vựng
蜂子
fēng zǐ
ong; ong bắp cày
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
蜂
bee, wasp, hornet
bộ thủ 虫thành phần ⿰虫夆
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
ong; ong bắp cày
📄 Trang luyện viết (PDF)bee, wasp, hornet
son, child; seed, egg; fruit; small thing