中文圣经
← Từ vựng
蜂子
fēng zi
ongong bắp cày

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

蜂

bee, wasp, hornet

bộ thủ 虫thành phần ⿰虫夆Chữ khó đọc · fēng
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 3 câu