中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
蜂
子
fēng zi
+ Thêm vào bộ của tôi
ong
ong bắp cày
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
蜂
bee, wasp, hornet
bộ thủ
虫
thành phần
⿰虫夆
Chữ khó đọc · fēng
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ
子
thành phần
⿻了一
Xuất hiện trong 3 câu
QUAN ÁN 14:8
THI THIÊN 118:12
Ê-SAI 7:18