中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
蜗
牛
wō niú
ốc sên
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
蜗
snail; Eulota callizoma
bộ thủ
虫
thành phần
⿰虫呙
牛
ox, cow, bull
bộ thủ
牛
Xuất hiện trong 1 câu
THI THIÊN 58:8