中文圣经
Từ vựng
wō niú

ốc sên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

snail; Eulota callizoma

bộ thủ thành phần ⿰虫呙

ox, cow, bull

bộ thủ

Xuất hiện trong 1 câu