中文圣经
← 蜥蜴

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

蜥蜴
xī yì
kỳ đà; bò sát; thằn lằn
蜥蜥蜥
蜴蜴蜴