中文圣经
Từ vựng
xī yì

kỳ đà; bò sát; thằn lằn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

lizard

bộ thủ thành phần ⿰虫析

lizard

bộ thủ thành phần ⿰虫易

Xuất hiện trong 1 câu