中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 蝮蛇
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
蝮蛇
fù shé
rắn độc; rắn lục; rắn nguy hiểm; rắn
蝮
蝮
蝮
蛇
蛇
蛇