中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
蝮
蛇
fù shé
+ Thêm vào bộ của tôi
rắn độc
rắn lục
rắn nguy hiểm
rắn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
蝮
viper, venomous snake
bộ thủ
虫
thành phần
⿰虫复
Chữ khó đọc · fù
蛇
snake
bộ thủ
虫
thành phần
⿰虫它
Xuất hiện trong 3 câu
GIÓP 20:16
Ê-SAI 30:6
Ê-SAI 59:5