中文圣经
Từ vựng
fù shé

rắn độc; rắn lục; rắn nguy hiểm; rắn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

viper, venomous snake

bộ thủ thành phần ⿰虫复

snake

bộ thủ thành phần ⿰虫它

Xuất hiện trong 3 câu