中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
蠓
虫
měng chóng
muỗi nhỏ; midge
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
蠓
midge, sandfly
bộ thủ
虫
thành phần
⿰虫蒙
虫
insect, worm; mollusk
bộ thủ
虫
thành phần
⿱中?
Xuất hiện trong 1 câu
MA-THI-Ơ 23:24