中文圣经
← Từ vựng
行列
háng liè
HSK 7
Hàng ngũđội hìnhdòngtuyến

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

行

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ 行thành phần ⿰彳亍
列

a line; to arrange, to classify

bộ thủ 刂thành phần ⿰歹刂

Xuất hiện trong 1 câu