中文圣经
← Từ vựng
行政
xíng zhèng
HSK 7
hành chínhquản lý

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

行

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ 行thành phần ⿰彳亍
政

government, politics

bộ thủ 攵thành phần ⿰正攵

Xuất hiện trong 1 câu