中文圣经
Từ vựng
xíng chuán

chèo thuyền; hành hải

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ thành phần ⿰彳亍

ship, boat, vessel

bộ thủ thành phần ⿰舟⿱几口

Xuất hiện trong 2 câu