← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
街头
jiē tóu
HSK 6
đường phốcon đườngphố
Hỏi về từ này
Chữ Hán
街
street, road, thoroughfare
bộ thủ 行thành phần ⿻行圭
头
head; chief, boss; first, top
bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大
street, road, thoroughfare
head; chief, boss; first, top