中文圣经
← Từ vựng
街门
jiē mén
cửa phốcửa trước

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

街

street, road, thoroughfare

bộ thủ 行thành phần ⿻行圭
门

gate, door, entrance, opening

bộ thủ 门thành phần ⿰⿱丶丨?

Xuất hiện trong 1 câu