中文圣经
← Từ vựng
表弟
biǎo dì
bác 5anh em họ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

表

to show, to express, to display; outside, appearance; a watch

bộ thủ 衣thành phần ⿱毛衣
弟

young brother, junior

bộ thủ 弓thành phần ⿱丷⿻弓?

Xuất hiện trong 1 câu