中文圣经
Từ vựng
biǎo bái
HSK 7

thổ lộ; bày tỏ; tuyên bố

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to show, to express, to display; outside, appearance; a watch

bộ thủ thành phần ⿱毛衣

white; clear, pure, unblemished; bright

bộ thủ thành phần ⿻?日

Xuất hiện trong 1 câu