中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 裂口
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
裂口
liè kǒu
vết nứt; khe hở; vỡ; miệng núi lửa
裂
裂
裂
口
口
口