中文圣经
← 裂口

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

裂口
liè kǒu
vết nứt; khe hở; vỡ; miệng núi lửa
裂裂裂
口口口