← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
裂口
liè kǒu
vết nứtkhe hởvỡmiệng núi lửa
Hỏi về từ này
Chữ Hán
裂
to split, to rend; crevice, crack
bộ thủ 衣thành phần ⿱列衣
口
mouth; entrance, gate, opening
bộ thủ 口thành phần ⿱冂一
to split, to rend; crevice, crack
mouth; entrance, gate, opening