中文圣经
← Từ vựng
裂口
liè kǒu
vết nứtkhe hởvỡmiệng núi lửa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

裂

to split, to rend; crevice, crack

bộ thủ 衣thành phần ⿱列衣
口

mouth; entrance, gate, opening

bộ thủ 口thành phần ⿱冂一

Xuất hiện trong 3 câu