中文圣经
← Từ vựng
装修
zhuāng xiū
HSK 4
trang trínội thấtcải tạo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

装

dress, clothes, attire; to wear, to install

bộ thủ 衣thành phần ⿱壮衣
修

to study; to repair; to decorate; to cultivate

bộ thủ 亻thành phần ⿱攸彡

Xuất hiện trong 1 câu