中文圣经
← Từ vựng
裙子
qún zi
HSK 3
váyváy xòeáo vạt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

裙

skirt, petticoat, apron

bộ thủ 衤thành phần ⿰衤君
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 1 câu