中文圣经
← Từ vựng
褂
guà
áo bốáo không lót

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

褂

coat, jacket; gown, robe

bộ thủ 衤thành phần ⿰衤卦Chữ khó đọc · guà

Xuất hiện trong 1 câu