中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
褂
guà
áo bố; áo không lót
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
褂
coat, jacket; gown, robe
bộ thủ
衤
thành phần
⿰衤卦
Xuất hiện trong 1 câu
SÁNG THẾ 49:11