中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
褥
rù
nệm; tấm lót
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
褥
mattress, cushion; bedding
bộ thủ
衤
thành phần
⿰衤辱
Xuất hiện trong 1 câu
II SA-MU-ÊN 17:28