中文圣经
← Từ vựng
西班牙
xī bān yá
Tây Ban Nha

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗
班

class, squad, team, work shift

bộ thủ 王thành phần ⿲王刂王
牙

tooth, molar; fang, tusk; serrated

bộ thủ 牙

Xuất hiện trong 2 câu