← Từ vựng
西瓜
xī guā
HSK 4
dưa hấu; quả dưa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
西
west, western, westward
bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗
瓜
melon, gourd, squash, cucumber
bộ thủ 瓜thành phần ⿵?厶
dưa hấu; quả dưa
📄 Trang luyện viết (PDF)west, western, westward
melon, gourd, squash, cucumber