中文圣经
Từ vựng
yào liǎn

biết xấu hổ; có ý thức xấu hổ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand

bộ thủ thành phần ⿱覀女

face, cheek; reputation

bộ thủ thành phần ⿰⺼佥

Xuất hiện trong 1 câu