← Từ vựng
要闻
yào wén
tin quan trọng; tiêu đề; tin tức đặc biệt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
要
essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand
bộ thủ 覀thành phần ⿱覀女
闻
news; to hear, to smell; to make known
bộ thủ 门thành phần ⿵门耳
tin quan trọng; tiêu đề; tin tức đặc biệt
📄 Trang luyện viết (PDF)essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand
news; to hear, to smell; to make known