中文圣经
← Từ vựng
譬喻
pì yù
loại suyví dụso sánh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

譬

example; metaphor, simile

bộ thủ 言thành phần ⿱辟言Chữ khó đọc · pì
喻

metaphor, analogy; example; such as, like

bộ thủ 口thành phần ⿰口俞Chữ khó đọc · yù

Xuất hiện trong 1 câu