← Từ vựng
认明
rèn míng
xác định; kiểm chứng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
认
to know, to recognize, to understand
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠人
明
bright, clear; to explain, to understand, to shed light
bộ thủ 日thành phần ⿰日月
xác định; kiểm chứng
📄 Trang luyện viết (PDF)to know, to recognize, to understand
bright, clear; to explain, to understand, to shed light